Hệ thống xử lý nước thải cao su hiệu suất cao và tiết kiệm chi phí

  • 61
  • Ngành chế biến cao su tạo ra lượng nước thải lớn với hàm lượng COD, BOD, amoni và mùi hôi cao, gây áp lực đáng kể lên môi trường nếu không được kiểm soát đúng cách. Việc áp dụng các công nghệ xử lý nước thải cao su phù hợp không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng QCVN mà còn bảo vệ nguồn nước, giảm khiếu nại từ cộng đồng và hướng đến sản xuất bền vững. Khoa học mới sẽ phân tích những lý do bắt buộc phải xử lý, thách thức đặc thù của nước thải cao su và các giải pháp công nghệ hiệu quả nhất hiện nay.

    he-thong-xu-ly-nuoc-thai-cao-su-hieu-suat-cao-va-tiet-kiem-chi-phi
    Hệ thống xử lý nước thải cao su hiệu suất cao và tiết kiệm chi phí

    Tổng quan về nước thải cao su

    Nước thải phát sinh từ quá trình chế biến mủ cao su có tính chất biến động cao, phụ thuộc vào loại hình sản phẩm và các hóa chất được sử dụng trong quy trình công nghệ. Sự phức tạp này đòi hỏi các giải pháp xử lý phải được thiết kế chuyên biệt, không thể áp dụng các công nghệ xử lý nước thải công nghiệp thông thường.

    Nguồn gốc phát sinh và phân loại nước thải công nghiệp cao su

    Nước thải công nghiệp cao su là sự tổng hợp của nhiều dòng thải khác nhau phát sinh trong chu trình sản xuất. Các nguồn chính được phân loại như sau:

    Thứ nhất, Nước thải từ dây chuyền chế biến mủ ly tâm. Dòng thải này thường chứa hàm lượng Nitơ Amoniac cực kỳ cao do việc sử dụng amoniac làm chất kháng đông để ngăn ngừa sự đông tụ sớm của mủ.

    Thứ hai, Nước thải phát sinh từ dây chuyền chế biến mủ nước (mủ khối). Quá trình này bao gồm các bước đánh đông, cán băm, cán tạo tờ và băm cốm. Trong các bước này, nước được sử dụng để làm sạch, xử lý và chế biến mủ, tạo ra nước thải có tính axit mạnh do sử dụng axit (như axit fomic) để đông tụ, chứa các hạt mủ, chất rắn lơ lửng, và hàm lượng lớn các chất ô nhiễm hữu cơ.

    tong-quan-ve-nuoc-thai-cao-su
    Tổng quan về nước thải cao su

    Thứ ba, Nước thải từ dây chuyền chế biến mủ tạp. Dòng thải này bao gồm nước thải từ quá trình tách và chế biến các loại mủ tạp khác nhau, thường có tải lượng chất rắn và hữu cơ cao do tính tạp chất của nguyên liệu. Cuối cùng, nước thải phát sinh từ quá trình rửa máy móc, thiết bị, vệ sinh nhà xưởng, và nước thải sinh hoạt của công nhân cũng góp phần vào tổng tải lượng ô nhiễm.

    Đặc tính hóa lý và sinh hóa của nước thải cao su

    Nước thải chế biến cao su có thành phần phức tạp và tải lượng ô nhiễm nặng, việc xử lý nước thải cao su một cách tự nhiên rất khó.

    • Tải lượng hữu cơ và chất rắn cao: Nước thải cao su chứa lượng lớn protein hòa tan, các axit hữu cơ và các hợp chất hữu cơ khác. Hàm lượng Nhu cầu Oxy Sinh học (BOD) và Nhu cầu Oxy Hóa học (COD) trong nước thải cao su thường rất lớn.
    • Thách thức Nitơ Amoniac: Hàm lượng Nitơ Amoniac trong nước thải cao su là một thách thức kỹ thuật lớn khác. Việc sử dụng amoniac làm chất kháng đông mủ ly tâm dẫn đến nồng độ NH3 cao. Nồng độ NH3 quá cao không chỉ gây độc cho vi sinh vật trong bể hiếu khí mà còn làm tăng Nhu cầu Oxy Nitơ (NOD). Khi nhu cầu oxy tăng, hệ thống sục khí sẽ phải làm việc với công suất lớn hơn, dẫn đến tăng vọt chi phí điện năng và vận hành. Điều này đòi hỏi phải áp dụng quy trình xử lý sinh học chuyên biệt (ví dụ: Anoxic/Oxic) để loại bỏ Nitơ Tổng một cách hiệu quả và kinh tế.
    • Vấn đề mùi hôi: Quá trình phân hủy yếm khí của protein và các chất hữu cơ trong nước thải tạo ra mùi hôi thối đặc trưng, chủ yếu là các khí như Hydrogen Sulfide (H2S) và Amoniac (NH3). Mùi hôi này gây ô nhiễm không khí cục bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống xung quanh và sức khỏe cộng đồng.

    Tại sao phải xây dựng hệ thống xử lý nước thải cao su đạt QCVN?

    Việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải cao su đạt Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yêu cầu tất yếu để quản lý rủi ro và đảm bảo uy tín doanh nghiệp.

    Tuân thủ pháp luật

    Việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải cao su đạt QCVN giúp doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của cơ quan quản lý môi trường. Nếu không đạt chuẩn, doanh nghiệp có nguy cơ bị xử phạt hành chính, đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi giấy phép xả thải, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và uy tín.

    Bảo vệ môi trường và hệ sinh thái

    Nước thải ngành mủ cao su chứa hàm lượng BOD, COD, amoni, sulfide và chất rắn lơ lửng rất cao. Nếu xả thải trực tiếp sẽ gây ô nhiễm nguồn nước, làm suy giảm oxy hòa tan, phát sinh mùi hôi và gây hại đến sinh vật thủy sinh cũng như sức khỏe cộng đồng. Hệ thống đạt QCVN giúp xử lý triệt để các nguy cơ này.

    tai-sao-phai-xay-dung-he-thong-xu-ly-nuoc-thai-cao-su-dat-QCVN
    Tại sao phải xây dựng hệ thống xử lý nước thải cao su đạt QCVN?

    Nâng cao hình ảnh và uy tín doanh nghiệp

    Doanh nghiệp vận hành hệ thống xử lý nước thải cao su đạt chuẩn dễ dàng xây dựng uy tín với đối tác, đáp ứng yêu cầu của các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001:2015 hoặc ESG. Điều này hỗ trợ lớn trong việc mở rộng thị trường, thu hút nhà đầu tư và tạo dựng thương hiệu bền vững.

    Tối ưu chi phí và vận hành ổn định

    Một hệ thống xử lý đạt QCVN thường có thiết kế hợp lý, hiệu suất ổn định và ít phát sinh sự cố. Nhờ đó, doanh nghiệp giảm được chi phí vận hành, chi phí bảo trì và hạn chế tình trạng ô nhiễm mùi hôi vốn thường gặp trong ngành cao su.

    Giảm xung đột với cộng đồng

    Việc đảm bảo nước thải đạt chuẩn giúp hạn chế khiếu nại, phản ánh từ người dân xung quanh do ảnh hưởng từ mùi hôi hoặc ô nhiễm nguồn nước. Điều này góp phần duy trì mối quan hệ hài hòa giữa nhà máy và cộng đồng địa phương.

    Quy trình hệ thống xử lý nước thải tại Khoa Học Mới

    Nước thải của nhà máy chủ yếu xuất phát từ hai nguồn chính. Nguồn thứ nhất đến từ dây chuyền sản xuất mủ ly tâm và mủ skim, chứa cặn mủ bị rửa trôi, Amoniac dùng làm chất chống đông và các loại axit như Acetic hoặc Formic dùng để đánh đông. Vì vậy, nước thải thường có màu trắng đục, mùi Amoniac đặc trưng và pH thấp, chỉ từ 4 đến 5,5. Nguồn thứ hai phát sinh khi rửa găng tay thành phẩm, mang theo vụn mủ, bột mì dư và lượng lớn Chlorine từ công đoạn tẩy rửa. Nguồn này có màu trắng nhạt, mùi Chlorine rõ rệt và pH cao hơn, khoảng 7,5 đến 8,5. Cả hai nguồn được gom chung và dẫn tự chảy về khu xử lý.

    Khi vào hệ thống, nước thải trước tiên được dẫn qua bể tách mủ gồm nhiều ngăn liên tiếp. Tại 20 ngăn đầu, hệ thống sục khí hoạt động liên tục để khử Amoniac và làm giảm khả năng sát trùng của Chlorine. Mười bốn ngăn còn lại không sục khí, tạo môi trường nước tĩnh để mủ thừa dễ dàng kết đông rồi lắng xuống đáy. Đây là bước xử lý sơ bộ nhằm giảm lượng mủ và tạp chất trước khi nước thải chuyển sang khâu tiếp theo.

    Nước sau bể tách mủ cùng với nước thải sinh hoạt của nhà máy (đã qua bể tự hoại) được dẫn vào bể điều hòa. Tại đây, hệ thống sục khí giúp ổn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm, đồng thời phân hủy một phần chất hữu cơ. Bể điều hòa còn được châm thêm Xút bằng bơm định lượng để trung hòa lượng axit trong nước thải, điều chỉnh pH về khoảng 8 đến 9. Việc duy trì pH trong khoảng này không chỉ ức chế Chlorine còn sót lại mà còn tạo điều kiện tối ưu cho vi sinh vật ở các bước sinh học hoạt động hiệu quả. Sau giai đoạn này, nước được bơm sang cụm xử lý hóa lý.

    quy-trinh-he-thong-xu-ly-nuoc-thai-tai-Khoa-Hoc-Moi
    Quy trình hệ thống xử lý nước thải tại Khoa Học Mới

    Trong cụm xử lý hóa lý, nước lần lượt đi qua bể keo tụ có châm PAC, bể tạo bông có châm Polymer và cuối cùng là bể lắng hóa lý. Quá trình này giúp gom và lắng các hạt cặn nhỏ, giảm đáng kể lượng chất rắn lơ lửng và COD. Khi hoàn tất giai đoạn hóa lý, nước thải đã được xử lý sơ bộ và sẵn sàng bước vào cụm xử lý nước thải cao su sinh học chuyên sâu.

    Hệ thống xử lý nước thải cao su sinh học được thiết kế gồm ba bể liên hoàn. Bể kỵ khí UASB nằm đầu tiên, được xây kín và lắp giá thể để vi sinh vật bám dính. Các vi sinh kỵ khí tại đây phân hủy phần lớn chất hữu cơ, làm giảm tải cho các công đoạn phía sau. Tiếp theo là bể thiếu khí Anoxic, nơi các máy khuấy và bơm tuần hoàn hoạt động liên tục để giúp khử Nitơ và Photpho thông qua quá trình khử Nitrat và giải phóng Photphat. Bể hiếu khí MBBR nằm cuối cụm, sử dụng kết hợp vi sinh lơ lửng và vi sinh bám dính trên vật liệu đệm di động. Nhờ hệ thống sục khí và diện tích tiếp xúc lớn giữa vi sinh và nước thải, hầu hết lượng chất hữu cơ còn lại được xử lý triệt để.

    Sau quá trình sinh học, nước chảy về bể lắng ly tâm. Motor khuấy và bộ gạt bùn bên trong bể giúp tạo lực ly tâm để bùn sinh học lắng nhanh xuống đáy. Một phần bùn được bơm tuần hoàn trở lại bể hiếu khí để duy trì mật độ vi sinh, phần dư đưa sang bể nén bùn. Nước trong sâu lắng tự chảy qua bể trung gian rồi được bơm vào bể lọc áp lực. Tại đây, các lớp vật liệu như sỏi lọc, cát thạch anh và than hoạt tính giữ lại cặn nhỏ và hấp phụ tạp chất còn sót.

    Nước sau lọc được dẫn vào bể khử trùng, nơi hóa chất Javen được châm vào để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trước khi xả ra môi trường. Bể này cũng tích hợp bơm rửa ngược nhằm làm sạch lớp vật liệu lọc, nước rửa sẽ quay lại bể chứa bùn.

    Phần bùn dư từ các công đoạn được chuyển sang bể nén bùn để lắng tách nước và làm đặc. Nước trong phía trên được dẫn trở lại bể điều hòa, còn bùn đặc được bơm lên máy ép bùn băng tải đôi. Tại đây, hai băng tải ép ngược chiều tạo lực nén giúp nước thoát ra, còn bùn khô được thu gom để xử lý nước thải cao su hoặc tái sử dụng theo nhu cầu.

    Khoa Học Mới – Đơn vị thiết kế hệ thống xử lý nước thải cao su

    Khoa Học Mới là đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp kỹ thuật môi trường và dịch vụ tư vấn môi trường tại Việt Nam.

    Năng lực kỹ thuật và kinh nghiệm thực tiễn của Khoa Học Mới

    Khoa Học Mới chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn thiết kế, thi công và cải tạo hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, bao gồm hệ thống xử lý nước thải cao su. Đội ngũ kỹ thuật của công ty có trình độ chuyên môn cao, đảm bảo việc thiết kế hệ thống hiện đại và có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp về tải lượng ô nhiễm đặc thù của ngành cao su.

    Ngoài việc thi công hệ thống xử lý nước thải, KHM còn cung cấp các dịch vụ tư vấn môi trường pháp lý trọn gói như Lập Đánh giá tác động môi trường (ĐTM), Báo cáo giám sát môi trường, và xin cấp Giấy phép xả thải. Điều này đảm bảo rằng các dự án xử lý nước thải được thực hiện song song với việc hoàn thiện các yêu cầu pháp lý, giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro tuân thủ.

    Cam kết về tính kinh tế và hiệu suất bền vững

    KHM cam kết thiết kế hệ thống không chỉ đạt hiệu suất cao mà còn tiết kiệm chi phí vận hành.

    • Tối ưu hóa chi phí vận hành: Bằng việc tích hợp UASB, hệ thống giảm thiểu tối đa tải lượng COD trước khi vào bể hiếu khí. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian và công suất sục khí cần thiết, trực tiếp cắt giảm chi phí điện năng vận hành – yếu tố chi phí lớn nhất của các hệ thống xử lý sinh học.
    • Quản lý rủi ro: Thiết kế của KHM luôn bao gồm các công trình dự phòng như Bể phòng ngừa sự cố. Điều này đảm bảo rằng trong trường hợp xảy ra sự cố kỹ thuật, nhà máy có thể tạm thời lưu trữ nước thải trong 3 ngày mà không cần dừng sản xuất, đồng thời ngăn chặn việc xả thải vượt quy chuẩn. Khả năng phục hồi nhanh chóng này bảo vệ doanh nghiệp khỏi các khoản phạt hành chính lớn và duy trì sự ổn định sản xuất.

    Xử lý nước thải cao su không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp lý mà còn là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp ổn định hoạt động sản xuất, giảm rủi ro môi trường và nâng cao hình ảnh trong mắt khách hàng lẫn cộng đồng. Với những giải pháp công nghệ phù hợp, việc kiểm soát mùi hôi, giảm tải ô nhiễm và đạt chuẩn QCVN hoàn toàn nằm trong tầm tay. Doanh nghiệp càng đầu tư đúng hướng thì hiệu quả vận hành càng bền vững, góp phần phát triển ngành cao su theo hướng xanh – sạch – an toàn.

    CTY KHOA HỌC MỚI
    CTY KHOA HỌC MỚI

    Dịch Vụ Liên Quan

    Đánh giá Dịch vụ

    0,0
    ☆☆☆☆☆
    0 khách hàng hài lòng
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Chưa có đánh giá nào.

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Tư vấn
    Đối tác
    Ứng viên

    Cần hỗ trợ?

    Liên Hệ Với Chuyên Gia
    Chúng tôi rất vui được hỗ trợ bạn! Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao. Đội ngũ nhân viên nhiệt tình luôn sẵn sàng giúp bạn giải quyết mọi thắc mắc.
    CEO
    Ms. Thư
    0909 660 783

    0909 660 783

    dichvucapphepmoitruong@gmail.com

    dichvucapphepmoitruong@gmail.com

    154 Phạm Văn Chiêu, P.9, Q.Gò Vấp, TP.HCM

    154 Phạm Văn Chiêu, P.9, Q.Gò Vấp, TP.HCM

    Thứ 2 – 6 8:00 – 17:00

    Thứ 2 – 6 8:00 – 17:00

    Cần hỗ trợ?

    Trở Thành Đối Tác Của Khoa Hoc Moi Ngay!
    Chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp những thông tin khoa học mới mẻ và giá trị, giúp bạn nắm bắt kiến thức một cách hiệu quả.
    Hãy để lại thông tin, đội ngũ của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất!
    0909 660 783

    0909 660 783

    dichvucapphepmoitruong@gmail.com

    dichvucapphepmoitruong@gmail.com

    154 Phạm Văn Chiêu, P.9, Q.Gò Vấp, TP.HCM

    154 Phạm Văn Chiêu, P.9, Q.Gò Vấp, TP.HCM

    Thứ 2 – 6 8:00 – 17:00

    Thứ 2 – 6 8:00 – 17:00

    Cần hỗ trợ?

    Tham Gia Đội Ngũ KhoaHocMoi
    Bạn đam mê công nghệ và mong muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực Kế toán?
    Hãy để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ để trao đổi chi tiết về cơ hội nghề nghiệp dành cho bạn!
    0909 660 783

    0909 660 783

    dichvucapphepmoitruong@gmail.com

    dichvucapphepmoitruong@gmail.com

    154 Phạm Văn Chiêu, P.9, Q.Gò Vấp, TP.HCM

    154 Phạm Văn Chiêu, P.9, Q.Gò Vấp, TP.HCM

    Thứ 2 – 6 8:00 – 17:00

    Thứ 2 – 6 8:00 – 17:00

    Liên Hệ Với Chuyên Gia

    Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin của Khách hàng theo Chính sách bảo mật Khoa Học Mới.

    Form - Đối tác

    Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin của Khách hàng theo Chính sách bảo mật Khoa Học Mới.

    Form - Ứng viên

    Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin của Khách hàng theo Chính sách bảo mật Khoa Học Mới.